Menu

Giỏ hàng

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

ẨnHiện
In  
Phương pháp in In laser trắng đen
Tốc độ in (A4) 55ppm
Độ phân giải in 600 × 600dpi
1200 × 1200dpi tương đương
2,400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Xấp xỉ. 7.2giây.
Ngôn ngữ in UFR II, PCL6, PostScript 3, PDF, XPS
Thời gian làm nóng máy (từ lúc khởi động) 29giây. hoặc ít hơn
Thời gian khôi phục  (từ chế độ nghỉ) Xấp xỉ. 10giây.
Tự động in đảo mặt Standard
Kích thước giấy khả dụng cho in đảo mặt A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap
Tùy chọn: rộng 148.0 - 215.9mm, dài 210.0 - 355.6mm
Khay giấy  
Nạp giấy Khay nạp giấy chuẩn 500 tờ
Khay nạp giấy đa năng 100 tờ
Lượng giấy tối đa 3,600 tờ
Khay ra giấy Khay ra giấy: Xấp xỉ. 500 tờ (ngửa giấy)
Khay ra giấy cộng thêm: 100 tờ (úp giấy)
Kích thước giấy Khay nạp giấy chuẩn A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap
Tùy chọn: rộng 148.0 - 215.9mm, dài 210.0 - 355.6mm
Khay nạp giấy đa năng A4, B5, A5, A5R, A6, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap, Index Card (3 x 5")
Envelope: COM10, Monarch, DL, ISO-C5
Tùy chọn: rộng 76.2 - 215.9mm, dài 127.0 - 355.6mm
Trọng lượng giấy Khay nạp giấy chuẩn 60 - 120g/m2
Khay nạp giấy đa năng 60 - 199g/m2
Loại giấy Plain, Heavy, Label, Envelope
Kết nối và phần mềm  
Cổng giao tiếp chuẩn USB 2.0 High Speed
10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
Bảo mật mạng Các giao thức hỗ trợ: TCP/IP (Frame Type: Ethernet II), SMB (option)
Ứng dụng in ấn: LPD, RAW, IPP / IPPS, FTP, WSD
In di động Canon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria Print Service®, Google Cloud Print ™, Canon Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10 (32 / 64-bit), Windows® 8.1 (32 / 64-bit), Windows® 8 (32 / 64-bit), Windows® 7 (32 / 64-bit), Windows® Vista (32 / 64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2012 (64-bit), Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32 / 64-bit), Windows® Server 2003 R2 (32 / 64-bit), Windows® Server 2003 (32 / 64-bit) Mac OS*2 10.5.8~, Linux*2
Thông số chung  
Bộ nhớ trong 1GB
Kích thước (W×D×H) 415 x 529 x 438mm
Trọng lượng Xấp xỉ. 24.5kg
Điện năng tiêu thụ  Tối đa 1,650W hoặc ít hơn
Khi hoạt động Xấp xỉ. 800W hoặc ít hơn
Ở chế độ chờ Xấp xỉ. 19W
Ở chế độ nghỉ Xấp xỉ. 2.0W (USB connection)
Xấp xỉ. 1.1W (Wired LAN connection)
Mức độ ồn Khi hoạt động Độ nén âm: 71dB hoặc ít hơn
Công suất âm: 56dB
Ở chế độ chờ Độ nén âm: 40dB hoặc ít hơn
Công suất âm: 26dB
Power Requirement 220 - 240V, 50 / 60Hz
Môi trường hoạt động Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20% đến 80% RH (Không ngưng tụ)
Cartridge mực*3 Cartridge 039: 11,000 trang (cartridge kèm theo máy: 11,000 trang)
Cartridge 039H: 25,000 trang
Lượng in hang tháng đề nghị*4 250,000 trang
Phụ kiện chọn thêm  
Khay nạp giấy-B1 Lượng giấy 500 tờ
Kích thước giấy A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap
Tùy chọn: rộng 148.0 - 215.9mm, dài 210.0 - 355.6mm
Trọng lượng giấy 60 - 120g/m2
Kệ giấy nạp-G1 Lượng giấy 1,500 tờ
Kích thước giấy A4, Legal*1, Letter
Trọng lượng giấy 60 - 120g/m2
Khay nạp giấy A5-A1 Lượng giấy 450 tờ
Kích thước giấy A5R
Trọng lượng giấy 60 - 120g/m2
Khay nạp giấy tùy chỉnh-A1 Lượng giấy 450 tờ
Kích thước giấy A5, A6, Statement
Tùy chọn: rộng 102.0 - 170.0mm, dài 148.0 - 282.0mm
Trọng lượng giấy 60 - 120g/m2
Khay nạp giấy Envelope-A1 Lượng giấy 75 tờ
Kích thước giấy COM10, Monarch, DL, ISO-C5
Tùy chọn: rộng 90.0 - 178.0mm, dài 160.0 - 254.0mm

 

 
   
*1

Giấy Legal là loại giấy có kích thước (8.5 x 14")

*2

Trình điều khiển cho Mac OS và Linux có thể download tại  www.canon-asia.com khi có.

*3

Năng suất công bố dựa theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752

*4

Chu kỳ hoạt động hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế/ tháng.

 

 

Tính năng

Cho năng suất in ấn cao với khả năng in cực nhanh và khay giấy đầu vào số lượng lớn với máy in imageCLASS LBP351x mới.

  • Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 55ppm
  • FPOT (A4): 7.2 giây
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 3,600 tờ
  • Độ phân giải in: lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 3,000 – 16,000 trang

Sản phẩm cùng loại

Tải Brochure

x
x