Menu

Giỏ hàng

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

ẨnHiện

Tính năng cơ bản    
Tốc độ in    100mm/giây
Phương pháp in    In nhiệt trực tiếp
Chức năng:     In bill
Độ phân giải    203 dpi
Khổ giấy    25 mm - 80 mm
Độ Rộng Khổ in    72 mm (576 Dots / Line)
Đường kính cuộn giấy    56 mm
Kết nối    Cổng USB 2.0 + RS-232 + Wifi/Bluetooth
Kích thước (W x D x H)    120 mm x 152 mm x 70 mm
PIN    Lithium-ion 2600 mA, Thời gian chờ 100h
Trọng Lượng (có Pin)    640g
Đầu đọc MSR    option

Tính năng

Tính năng cơ bản
Tốc độ in    100mm/giây
Phương pháp in    In nhiệt trực tiếp
Chức năng:     In bill
Độ phân giải    203 dpi
Khổ giấy    25 mm – 80 mm
Độ Rộng Khổ in    72 mm (576 Dots / Line)
Đường kính cuộn giấy    56 mm
Kết nối    Cổng USB 2.0 + RS-232 + Wifi/Bluetooth
Kích thước (W x D x H)    120 mm x 152 mm x 70 mm
PIN    Lithium-ion 2600 mA, Thời gian chờ 100h
Trọng Lượng (có Pin)    640g
Đầu đọc MSR    option

Hỗ trợ

Nội dung đang cập nhật

Tải Brochure

x
x